Home > Terms > Swahili (SW) > waliopotea chombo dhamana

waliopotea chombo dhamana

dhamana na kuhakikisha kuwa mmiliki wa hisa waliopotea, dhamana, nk cheti au nyingine fedha chombo kushikilia imara madhara dhidi ya hasara kama itakuwa suala cheti badala

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Accounting
  • Category: Tax
  • Company:
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

edithrono
  • 0

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 1

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Festivals Category: Christmas

mshumaa

chanzo cha mwanga mfano wa utambi iliyoingizwa katika mafuta mango, kwa kawaida nta au mafuta, na kutumika katika Ukristo kumaanisha Mwanga wa Yesu ...

Người đóng góp

Featured blossaries

Hairstyles

Chuyên mục: Fashion   1 12 Terms

Russian Actors

Chuyên mục: Arts   1 20 Terms

Browers Terms By Category