Home > Terms > Swahili (SW) > utafiti wa vitendo

utafiti wa vitendo

Mbinu ya utafiti iliyoundwa kuwa na masomo, haswa walimu, kuchunguza kipengele cha shughuli fulani ikiwa na lengo la kuamua kama mabadiliko yanaweza kuzalisha ufanisi na maboresho chanya, hasa kujifunza kwa mwanafunzi.

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Education
  • Category: Teaching
  • Company: Teachnology
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

edithrono
  • 0

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 1

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Festivals Category: Christmas

mshumaa

chanzo cha mwanga mfano wa utambi iliyoingizwa katika mafuta mango, kwa kawaida nta au mafuta, na kutumika katika Ukristo kumaanisha Mwanga wa Yesu ...

Người đóng góp

Featured blossaries

French Sportists

Chuyên mục: Sports   1 20 Terms

Most successful child star

Chuyên mục: Entertainment   1 5 Terms

Browers Terms By Category