Home > Terms > Filipino (TL) > maramihang kasal

maramihang kasal

Ang doktrina na ang isang tao ay maaaring pahintulutan sa ng paghahayag mula sa Diyos sa pamamagitan ng buhay na propeta upang magkaroon ng higit sa isang asawang buhay.

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Religion
  • Category: Mormonism
  • Company:
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Stephanie Cuevas
  • 0

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 2

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Plants Category: Flowers

bulaklak

Collection of reproductive structures found in flowering plants.

Người đóng góp

Featured blossaries

Lego

Chuyên mục: Entertainment   4 6 Terms

Disarmament

Chuyên mục: Politics   2 10 Terms