Home > Terms > Croatian (HR) > biljni nadomjestak

biljni nadomjestak

A product made from a plant that is thought to be useful in treating disease or staying healthy. Herbal supplements are taken by mouth.

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Lejla Gadzo
  • 0

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 2

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Cosmetics & skin care Category: Cosmetics

tonik za lice

Tonik je dio sistema čišćenja lica. Koristi se nakon odstranjivača šminke i čisti sve preostale tragove nečistoće; vraća koži prirodan pH faktor.

Featured blossaries

赤峰市

Chuyên mục: Geography   1 18 Terms

The World News

Chuyên mục: Other   2 30 Terms