Home > Terms > Spanish, Latin American (XL) > profesor adjunto

profesor adjunto

Un miembro titular de la facultad.

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

vhanedelgado
  • 0

    Terms

  • 15

    Bảng chú giải

  • 7

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Manufacturing Category: Glass

Gorilla Glass 4

Corning Incorporated anunció su última innovación en el diseño de material de electrónica de consumo, el revolucionario Corning® Gorilla® Glass 4, que ...

Người đóng góp

Featured blossaries

Multiple Sclerosis

Chuyên mục: Health   1 20 Terms

4th Grade Spelling Words

Chuyên mục: Arts   2 6 Terms

Browers Terms By Category