Home > Terms > Filipino (TL) > pagpadala ng bayad

pagpadala ng bayad

remittal-money sent through check, or kind of check by bank

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Legal services
  • Category: Commerical law
  • Company:
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Mavel Morilla
  • 0

    Terms

  • 2

    Bảng chú giải

  • 2

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Video games Category: General gaming

Electronikong Pangganyak na eksibisyon (E3)

Ang taon-taon na pagpupulong na gaganapin tuwing Hunyo sa Los Angeles, kung saan ang mga tagalikha ng larong video ay ipinakikita at ipinahahayag ang ...

Edited by

Featured blossaries

Pancakes

Chuyên mục: Food   2 17 Terms

7 Retro Cocktails

Chuyên mục: Food   1 7 Terms