Home > Terms > Serbian (SR) > biota

biota

Sav živi svet, skup svih vrsta (biljaka, životinja, mikroorganizama i gljiva) određenog područja ili perioda.

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Tijana Biberdzic
  • 0

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 1

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Holiday Category: Festivals

Први април

Прославља се 1. априла сваке године, дан шале је време када људи, а све више и компаније, изводе све врсте добронамерних или смешних шала, подвала и ...

Người đóng góp

Featured blossaries

Best Airport in the World

Chuyên mục: Engineering   1 5 Terms

Great uses for everyday objects

Chuyên mục: Other   1 16 Terms