Home > Terms > Serbian (SR) > biota

biota

Sav živi svet, skup svih vrsta (biljaka, životinja, mikroorganizama i gljiva) određenog područja ili perioda.

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Marijana Dojčinović
  • 0

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 17

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Sociology Category: General sociology

elektronska trgovina

Brojni načini da ljudi sa prisupom Interneta mogu da obavljaju poslove sa svojih kompjutera.

Người đóng góp

Featured blossaries

Animals' Etymology

Chuyên mục: Animals   1 13 Terms

Top Pakistani singers in Bollywood

Chuyên mục: Entertainment   1 5 Terms