Home > Terms > Serbian (SR) > korijander

korijander

spice (whole or ground) Description: Seeds from the coriander plant, related to the parsley family (see cilantro). Mixture of lemon, sage and caraway flavors; musty. Uses: Baking, pickling, and Mexican and Spanish recipes, sausage, curries

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Ivan Andrijasevic
  • 0

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 0

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Video games Category: General gaming

novi nalog starog igrača

Kada se nalog ili karakter čini novim, a u stvari na njemu igra neko sa mnogo iskustva u igri. Obično postoje dva razloga za ovo. Prvo, može se ...

Người đóng góp

Edited by

Featured blossaries

Classifications of Cardiovascular Death

Chuyên mục: Health   1 2 Terms

Nikon Sport Optics

Chuyên mục: Technology   1 8 Terms

Browers Terms By Category