Home > Terms > Filipino (TL) > ombudsman

ombudsman

an independent person employed by news organization to envistigate and resolve reader's complaints against news organization

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Mavel Morilla
  • 0

    Terms

  • 2

    Bảng chú giải

  • 2

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Astronomy Category: Galaxy

Pasko mumurahing alahas

Ang higanteng intergalactic bubble ng gas lumulutang sa espasyo. Ito ang labi ng isang napakalaking pagsabog ng bituin, o supernova, sa Large ...

Featured blossaries

Twilight Saga Characters

Chuyên mục: Literature   1 11 Terms

Trending

Chuyên mục: Education   1 37 Terms