Home > Terms > Filipino (TL) > halo orbit

halo orbit

Pattern ng isang spacecraft ng kinokontrol na naaanod na tungkol sa isang pabagu-bago Lagrange point (L1 o L2 halimbawa) sa habang sa orbit tungkol sa pangunahing katawan (hal. Sa Araw).

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Aerospace
  • Category: Space flight
  • Company: NASA
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Mavel Morilla
  • 0

    Terms

  • 2

    Bảng chú giải

  • 2

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Video games Category: First person shooters

tawag ng tungkulin

Tawag ng tungkulin ay ang pangalan ng isang serye ng mga hindi mapaniniwalaan o kapani-paniwala popular na Unang Tao tagabaril laro na binuo sa ...