Home > Terms > Serbian (SR) > polarizator

polarizator

Izduženi polimer koji emituje svetlost samo po jednoj osi. Tipičan displej ima polarizatore spreda i pozadi.

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Dragan Zivanovic
  • 0

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 10

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Health care Category: Surgery

трансплантација лица

A face transplant is a medical surgery that replaces all or parts of an individual's face. This surgery treats people with facial disfigurement due to ...

Người đóng góp

Featured blossaries

Blue Eye

Chuyên mục: Geography   1 1 Terms

Street Workout

Chuyên mục: Sports   1 18 Terms

Browers Terms By Category