Home > Terms > Macedonian (MK) > даночен статус

даночен статус

The status assigned to business partners which indicates the tax liability. Example: *Liable *Exempt *Acquisition (EU).

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Software
  • Category: ERP
  • Company: SAP
  • Sản phẩm: SAP Business One
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

alex sk
  • 0

    Terms

  • 3

    Bảng chú giải

  • 0

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Travel Category: Travel sites

Говедарник

Говедерник е име на врв, бачило и карстно поле, кое се наоѓа токму над селото Галичник. Бачилото е едно од ретките кои се сеуште активни. Врвот е ...

Người đóng góp

Featured blossaries

Strange Landscapes

Chuyên mục: Travel   1 3 Terms

Pain

Chuyên mục: Health   1 6 Terms