Home > Terms > Albanian (SQ) > bioteknologji

bioteknologji

Një fushë e biologjisë së aplikuar ku organizmat e gjallë përdoren për qëllime tekonologjike, inxhinierike, mjekësore etj.

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Biology
  • Category: Biotechnology
  • Company:
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Erind Kasmi
  • 1221

    Terms

  • 1

    Bảng chú giải

  • 0

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Geography Category: Countries & Territories

Mount Athos

Mal grek dhe vend pelegrinazhi, i njohur si vendlindja e hershme murgërisë krishterë ortodokse, strehim i rreth 20 manastireve ortodokse lindore. Mal, ...

Người đóng góp

Contributors in Biology

Featured blossaries

10 Hot Holiday Destinations

Chuyên mục: Education   1 10 Terms

Coffee beans

Chuyên mục: Food   1 6 Terms

Browers Terms By Category