Home > Ngành nghề/Lĩnh vực > Culture; Entertainment > Popular culture

Popular culture

The vernacular or people's culture that prevails in a modern society.

Contributors in Popular culture

Popular culture

Ole Kirk Christiansen

Culture; Popular culture

Ole Kirk Christiansen được sinh ra tại Filskov, Đan Mạch (7 tháng 4 năm 1891-11-tháng 3-1958) là người sáng lập của nhóm LEGO. Ban đầu ông đã là một thợ mộc được đào tạo, chuyên về làm đồ chơi bằng ...

Băng nhóm thách thức

Culture; Popular culture

Cũng được gọi là thách thức băng nhóm ALS, nó ' s hiện tượng văn hóa pop đặt tại Hoa Kỳ. Nó liên quan đến người bán phá giá một thùng nước đá hoặc đóng băng nước lạnh trên một ai đó ' s đầu ...

Bullfighting

Sports; Unusual sports

Bullfighting (còn được gọi là corrida de toros hoặc toreo) nó là một truyền thống và siêu nguy hiểm thể thao/art. Bullfight diễn ra trong một bullring nơi toreros chuyên nghiệp (trong đó cao nhất ...

Hipster

Culture; Popular culture

Hipsters là một subculture của người đàn ông và phụ nữ thường trong 20 của ' s và 30 ' s mà giá trị tư duy độc lập, phản văn hóa, chính trị tiến bộ, đánh giá cao của nghệ thuật và indie-rock, ...

Trang ba cô gái

Culture; Popular culture

Trang ba cô gái là một tính năng chính của tờ báo Anh tờ báo Sun. 45 năm, tờ báo đã xuất bản các bức ảnh lớn của các cô gái topless trên trang thứ ba bản in của nó. Các tính năng là trung tâm của sự ...

Thuốc tẩy

Entertainment; Popular culture

Một loạt manga viết và minh họa bởi Tite Kubo. Thuốc tẩy sau những cuộc phiêu lưu của Ichigo Kurosaki sau khi ông lấy được sức mạnh của một Soul Reaper (Shinigami, nghĩa là, "Tử thần") — một nhân ...

Cơn thịnh nộ Nut

Culture; Popular culture

Một sự cố trên chuyến bay buộc một chiếc máy bay Korean Air quay lại cửa ngày 5 tháng 12 năm 2014 gây ra một phản ứng lớn ở Hàn Quốc và hogged tiêu đề trên khắp thế giới. Cho Hyun-ah, người đã đứng ...

Featured blossaries

The 10 Best Shopping Malls In Jakarta

Chuyên mục: Travel   1 10 Terms

Knife Anatomy

Chuyên mục: Technology   1 43 Terms