Home > Ngành nghề/Lĩnh vực > Utilities > Gas

Gas

Of or relating to gas that is used in a facility for heat.

Contributors in Gas

Gas

Khai thác dầu

Utilities; Gas

Quá trình khoan và xử lý dầu.

Nhà môi trường học

Utilities; Gas

Người mà làm việc để bảo vệ môi trường khỏi sự phá hủy và ô nhiễm.

Phá rừng

Utilities; Gas

Phá hủy khu vực phủ xanh.

Phá rừng

Utilities; Gas

Chặt hay phát cây hoặc rừng.

Nhỏ (diện tích)

Utilities; Gas

Nhỏ hoặc ít về số lượng, kích thước v.v.

Khai thác

Utilities; Gas

Hành động biến khu đất hoặc vùng nước có thêm lợi nhuận, hiệu quả và hữu ích.

Khảo sát thực vật

Utilities; Gas

Khảo sát về hoa hay thực vật.

Featured blossaries

Retail/ Trading

Chuyên mục: Arts   1 1 Terms

Kitchen cabinets online

Chuyên mục: Other   1 3 Terms