Home > Terms > Uzbek (UZ) > proton

proton

Yadroning musbat zaryadga ega tarkibiy qismi. Protonlar soni atom raqamiga teng.

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Chemistry
  • Category: General chemistry
  • Company:
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Hamza Foziljonov
  • 0

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 0

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Mobile communications Category: Mobile phones

iPhone 4

Apple kompaniyasining 2010-yil 15-iyun holatiga eng so‘nggi iPhone smartfoni. iPhone 4 smartfoni FaceTime, Retina ekran, ko‘p vazifalilik, HD-video va ...

Người đóng góp

Featured blossaries

HR

Chuyên mục: Business   2 9 Terms

Mental Disorders

Chuyên mục: Health   1 10 Terms