Home > Terms > Uzbek (UZ) > printer

printer

Kompyuter tomonidan yaratilgan ma’lumot nusxasini qog‘oz va boshqa media vositalarida chop etuvchi tashqi qurilma turi

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Computer
  • Category: PC peripherals
  • Company: Lexmark
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Hamza Foziljonov
  • 7

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 1

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Mobile communications Category: Mobile phones

qo‘shimcha reallik

Qo‘shimcha reallik (AR) bu – real dunyo ma’lumotlarini kompyuter yordamida yaratilgan tasvirlar va kontent bilan birlashtiruvchi texnologiyadir. U ...

Người đóng góp

Contributors in Computer

Featured blossaries

Simple Online Casino Games

Chuyên mục: Other   2 20 Terms

Medical

Chuyên mục: Education   1 2 Terms