Home > Terms > Uzbek (UZ) > chinglish

chinglish

Chinglish – bu xitoy tilida gaplashuvchilarning ingliz tilida buzib yozish yoki gaplashishiga tegishli atama.

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Language
  • Category:
  • Company:
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Hamza Foziljonov
  • 7

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 1

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Mobile communications Category: Mobile phones

iPhone 4

Apple kompaniyasining 2010-yil 15-iyun holatiga eng so‘nggi iPhone smartfoni. iPhone 4 smartfoni FaceTime, Retina ekran, ko‘p vazifalilik, HD-video va ...

Người đóng góp

Contributors in Language

Featured blossaries

Rum

Chuyên mục: Food   1 11 Terms

Hilarious home-made inventions from China

Chuyên mục: Technology   1 4 Terms

Browers Terms By Category