Home > Terms > Uzbek (UZ) > chinglish

chinglish

Chinglish – bu xitoy tilida gaplashuvchilarning ingliz tilida buzib yozish yoki gaplashishiga tegishli atama.

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Language
  • Category:
  • Company:
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Akmal Xushvaqov
  • 214

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 3

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Computer Category: PC peripherals

printer

Kompyuter tomonidan yaratilgan ma’lumot nusxasini qog‘oz va boshqa media vositalarida chop etuvchi tashqi qurilma turi

Người đóng góp

Contributors in Language

Featured blossaries

Retail/ Trading

Chuyên mục: Arts   1 1 Terms

Kitchen cabinets online

Chuyên mục: Other   1 3 Terms