Home > Terms > Serbian (SR) > Renin-angiotenzin sistem (RAS)

Renin-angiotenzin sistem (RAS)

Hormonski sistem koji regulise krvni pritisak i balans vode (tecnosti).

0
  • Loại từ: Other
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Medical
  • Category: Medical research
  • Company:
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Tijana Biberdzic
  • 4184

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 1

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: History Category: World history

Опсада ла Рошела

Хугенотско упориште на западној обали Француске, под опсадом кардинала Ришела 15 месеци 1627-28. Три четвртине становништва је умрло од глади.

Người đóng góp

Contributors in Medical

Featured blossaries

我的词汇表

Chuyên mục: Arts   1 4 Terms

Trending

Chuyên mục: Other   1 5 Terms