Home > Terms > Serbian (SR) > Renin-angiotenzin sistem (RAS)

Renin-angiotenzin sistem (RAS)

Hormonski sistem koji regulise krvni pritisak i balans vode (tecnosti).

0
  • Loại từ: Other
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Medical
  • Category: Medical research
  • Company:
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

sinisa632
  • 41

    Terms

  • 1

    Bảng chú giải

  • 0

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Language Category: Alphabets

А

А је прво слово свих језика, па тако и српског језика. Српски језик је састављен од 30 слова. Азбука је име за скуп слова које садржи српски језик. ...

Người đóng góp

Contributors in Medical

Featured blossaries

Best Goalkeepers in Worldcup 2014

Chuyên mục: Entertainment   1 9 Terms

cultural economics

Chuyên mục: Culture   1 3 Terms