Home > Terms > Serbian (SR) > Portna vena

Portna vena

Velika vena koja nosi krv iz creva u slezinu i jetru.

0
  • Loại từ: noun
  • Từ đồng nghĩa:
  • Blossary:
  • Ngành nghề/Lĩnh vực: Medical
  • Category: Gastroenterology
  • Company: NIDDK
  • Sản phẩm:
  • Viết tắt-Từ viết tắt:
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Ivan Andrijasevic
  • 831

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 0

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Video games Category: General gaming

novi nalog starog igrača

Kada se nalog ili karakter čini novim, a u stvari na njemu igra neko sa mnogo iskustva u igri. Obično postoje dva razloga za ovo. Prvo, može se ...

Người đóng góp

Contributors in Medical

Featured blossaries

Louis Vuitton Handbags

Chuyên mục: Fashion   3 7 Terms

iPhone features

Chuyên mục: General   2 5 Terms