Home > Terms > Serbian (SR) > Aterektomija

Aterektomija

Minimalno invazivna procedura kod bolesti koronarnih arterija koja ukljucuje eksciziju i uklanjanje opstrukcije pomocu katetera i minijaturnog sistema za secenje.

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Sanja Milovanovic
  • 1254

    Terms

  • 5

    Bảng chú giải

  • 1

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Snack foods Category: Sandwiches

Сендвичи

Сендвич се прави од једне или више кришки хлеба са хранљивим пуњењем између. Било која врста хлеба,са бутером или векна,кајзерица или погачица ће бити ...

Người đóng góp

Contributors in Medical devices

Featured blossaries

我的词汇表

Chuyên mục: Arts   1 4 Terms

Trending

Chuyên mục: Other   1 5 Terms