Home > Terms > Serbian (SR) > Aritmija

Aritmija

Abnormalni ritam srca sa postovanjem brzine, regularnosti, ili dela srca u kome impuls nastaje. Tipovi aritmija ukljucuju tahikardiju (brzi srcani ritam) i bradikardiju (spori srcani ritam).

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Sanja Milovanovic
  • 1254

    Terms

  • 5

    Bảng chú giải

  • 1

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Food (other) Category: Condiments

Путер од кикирикија

Путер од кикирикија је хранљиви крем, направљен од целих пржених кикирикија. Користи се обично као намаз за сендвиче у Северној Америци, Холандији, ...

Người đóng góp

Contributors in Medical devices

Featured blossaries

Arabic Dialects

Chuyên mục: Languages   2 3 Terms

Christmas

Chuyên mục: Religion   1 11 Terms