Home > Terms > Serbian (SR) > Aritmija

Aritmija

Abnormalni ritam srca sa postovanjem brzine, regularnosti, ili dela srca u kome impuls nastaje. Tipovi aritmija ukljucuju tahikardiju (brzi srcani ritam) i bradikardiju (spori srcani ritam).

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Miroslav Velimirovic
  • 267

    Terms

  • 0

    Bảng chú giải

  • 0

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Military Category: Peace keeping

вишецевни лансер ракета

Ракетни лансирни систем способан за испаљивање салви.

Người đóng góp

Contributors in Medical devices

Featured blossaries

Political Parties in Indonesia

Chuyên mục: Politics   1 7 Terms

Animals' Etymology

Chuyên mục: Animals   1 13 Terms