Home > Terms > Serbian (SR) > Aritmija

Aritmija

Abnormalni ritam srca sa postovanjem brzine, regularnosti, ili dela srca u kome impuls nastaje. Tipovi aritmija ukljucuju tahikardiju (brzi srcani ritam) i bradikardiju (spori srcani ritam).

0
Thêm vào Bảng chú giải thuật ngữ của tôi

Bạn muốn nói gì?

Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.

Terms in the News

Featured Terms

Sanja Milovanovic
  • 1254

    Terms

  • 5

    Bảng chú giải

  • 1

    Followers

Ngành nghề/Lĩnh vực: Beverages Category: Smoothies

Смути/фрапе од манга

Манго је воће које није лако пронаћи зрело, тако да се у фрапеу од манга ужива сезонски. Манго је прилично сочн воће слатког укуса. Укус манга је ...

Người đóng góp

Contributors in Medical devices

Featured blossaries

Christian Prayer

Chuyên mục: Religion   2 19 Terms

South African Politicians

Chuyên mục: Politics   2 4 Terms